TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

priestcraft

giọng máy của trình duyệt

priestcraft nghĩa là nghề làm thầy tu.

Nghĩa của priestcraft

Danh từ

  1. Nghề làm thầy tu.
  2. Thuật kiếm chác của thầy tu; thủ đoạn tiến thân của thầy tu.

Dạng từ của priestcraft

Số nhiềupriestcrafts

Họ từ của priestcraft

Câu hỏi thường gặp

priestcraft nghĩa là gì?

priestcraft (danh từ) nghĩa là nghề làm thầy tu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.