primary education
giọng máy của trình duyệt
primary education nghĩa là tiểu học.
Nghĩa của primary education
Danh từ
- Tiểu học.
Câu ví dụ với primary education
- Primary education is important for children. Giáo dục tiểu học quan trọng đối với trẻ em.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
primary education nghĩa là gì?
primary education (danh từ) nghĩa là tiểu học.