TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primary

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹaɪ.m(ə.)ɹi/ US/ˈpɹaɪˌmɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

primary nghĩa là nguyên thuỷ, đầu, gốc, nguyên.

Nghĩa của primary

Tính từ

  1. Nguyên thuỷ, đầu, đầu tiên.
    • primary rocksđá nguyên sinh
  2. Gốc, nguyên, căn bản.
    • the primary meaning of a wordnghĩa gốc của một từ
  3. Sơ đẳng, sơ cấp.
    • primary schooltrường sơ cấp
    • primary educationgiáo dục sơ đẳng
    • primary particle(vật lý) hạt sơ cấp
  4. Chủ yếu, chính, bậc nhất.
    • the primary aimmục đích chính
    • primary stresstrọng âm chính
    • the primary tenses(ngôn ngữ học) những thời chính (hiện tại, tương lai, quá khứ)
    • of primary importancequan trọng bậc nhất
  5. Địa lý,địa chất (thuộc) đại cổ sinh.

Danh từ

  1. Điều đầu tiên.
  2. Điều chính, điều chủ yếu, điều căn bản.
  3. Hội họa Màu gốc.
  4. Thiên văn học Hành tinh sơ cấp (hành tinh xoay quanh mặt trời).
  5. Hội nghị tuyển lựa ứng cử viên.
  6. Địa lý,địa chất Đại cổ sinh.

Dạng từ của primary

So sánh hơnmore primary
So sánh nhấtmost primary
Số nhiềuprimaries
Ngôi thứ ba số ítprimaries
Hiện tại phân từ (-ing)primarying
Quá khứ phân từprimaried
Quá khứprimaried

Họ từ của primary

Cụm từ, thành ngữ với primary

  • primary battery — (Điện học) Bộ pin.
  • primary meeting (assembly) — Hội nghị tuyển lựa ứng cử viên.
  • primary commodities — Hàng sơ chế.
  • primary education — Tiểu học.
  • primary goods — Các hàng hoá cơ bản.
  • primary market — Thị trường sơ cấp.
  • primary money — Tiền sơ cấp.
  • primary of targeting — Nguyên tắc hướng đích.
  • primary school — Trường tiểu học.
  • primary securities — Chứng khoán sơ cấp.
  • primary workers — Các công nhân sơ cấp.

Câu ví dụ với primary

  • Primary education is important for children. Giáo dục tiểu học quan trọng đối với trẻ em.
  • Do you know what the primary language of Palau is? Biết ngôn ngữ chính ở Palau không?
  • To install Linux, you must format a primary partition in a compatible format, such as EXT2 or EXT4. Để cài đặt Linux, bạn phải định dạng một phân vùng chính thành một định dạng tương thích, chẳng hạn như EXT2 hoặc EXT4.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

primary nghĩa là gì?

primary (tính từ, danh từ) nghĩa là nguyên thuỷ, đầu, gốc, nguyên.

primary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primary: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪ.m(ə.)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaɪˌmɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.