TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primatical

giọng máy của trình duyệt

primatical nghĩa là Xem primatial.

Nghĩa của primatical

Tính từ

  1. Xem primatial

Dạng từ của primatical

So sánh hơnmore primatical
So sánh nhấtmost primatical

Câu hỏi thường gặp

primatical nghĩa là gì?

primatical (tính từ) nghĩa là Xem primatial.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.