TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primatological

giọng máy của trình duyệt

primatological nghĩa là Thuộc primatology.

Nghĩa của primatological

Tính từ

  1. Thuộc primatology.

Câu hỏi thường gặp

primatological nghĩa là gì?

primatological (tính từ) nghĩa là Thuộc primatology.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.