TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primatology

US/ˌprɑɪ.mə.ˈtɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

primatology nghĩa là Môn động vật linh trưởng.

Nghĩa của primatology

Danh từ

  1. Môn động vật linh trưởng.

Câu hỏi thường gặp

primatology nghĩa là gì?

primatology (danh từ) nghĩa là Môn động vật linh trưởng.

primatology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primatology: giọng Mỹ (US) /ˌprɑɪ.mə.ˈtɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.