prime
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹaɪ̯m/
US/pɹaɪ̯m/
giọng máy của trình duyệt
prime nghĩa là đầu tiên, chủ yếu, quan trọng nhất, thời kỳ đầu tiên.
Nghĩa của prime
Tính từ
- Đầu tiên.
- prime causenguyên nhân đầu tiên
- Chủ yếu, quan trọng nhất, hàng đầu.
- prime importancequan trọng bậc nhất
- Prime Ministerthủ tướng
- Tốt nhất, loại nhất; ưu tú, xuất sắc, hoàn hảo.
- prime beefthịt bò loại ngon nhất
- Thuộc Gốc, (thuộc) căn nguyên.
- prime costvốn
- prime numbersố nguyên tố
Danh từ
- Thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai.
- the prime of the yearphần đầu của năm, mùa xuân
- Thời kỳ đẹp nhất, thời kỳ rực rỡ nhất, giai đoạn phát triển đầy đủ nhất.
- in the prime of lifelúc tuổi thanh xuân
- in the prime of beautylúc sắc đẹp đang thì
- to be past one's primeđã qua thời xuân xanh, trở về già
- Tôn giáo Buổi lễ đầu tiên (lúc 6 giờ sáng).
- Hoá học Gốc đơn nguyên tố.
- Thế đầu (một thế đánh kiếm).
- Toán học Số nguyên tố.
Ngoại động từ
- Mồi nước (vào bơm để cho chạy); bơm xăng vào cacbuaratơ.
- Thông tục Cho ăn đầy, cho uống thoả thích.
- to be well primed with beeruống bia thoả thích
- Chỉ dẫn; cung cấp tài liệu, bồi dưỡng (cho ai trước khi ra nói...).
- Sơn lót (tấm gỗ).
- Sử học Nhồi thuốc nổ (vào súng).
Dạng từ của prime
| So sánh hơn | primer |
| So sánh nhất | primest |
| Số nhiều | primes |
| Ngôi thứ ba số ít | primes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | priming |
| Quá khứ phân từ | primed |
| Quá khứ | primed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prime
Đồng nghĩa
greatestmainprimaryprincipaltopfirstoriginalexcellentindivisiblemorningbloomblossomefflorescenceflowerflush
Trái nghĩa
Họ từ của prime
Cụm từ, thành ngữ với prime
- prime factor — Thừa số nguyên tố.
- prime meridian — Kinh tuyến gốc.
- prime minister — Thủ tướng.
- prime number — Số nguyên tố.
Câu ví dụ với prime
- She is the Prime Minister of Finland. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan
- I didn't like the Prime Minister's speech. Tôi không thích bài phát biểu của thủ tướng.
- You're in the prime of your youth. Bạn đang trải qua thời hoàng kim của tuổi trẻ.
- He was forced to resign as prime minister. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
- Fifteen is not a prime number. Mười lăm không phải là số nguyên tố.
- One is not a prime number. Một không phải là số nguyên tố.
- There are only two prime numbers between 10 and 14. Chỉ có hai số nguyên tố nằm trong khoảng từ 10 đến 14.
- Let x be a prime number. Cho x là một số nguyên tố.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
prime nghĩa là gì?
prime (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đầu tiên, chủ yếu, quan trọng nhất, thời kỳ đầu tiên.
prime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prime: giọng Anh (UK) /pɹaɪ̯m/, giọng Mỹ (US) /pɹaɪ̯m/.