primordia
giọng máy của trình duyệt
primordia nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa của primordia
Danh từ
- Số nhiều.
- Xem primordium
Câu hỏi thường gặp
primordia nghĩa là gì?
primordia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
primordia nghĩa là Số nhiều.
primordia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.