TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

print-butter

US/ˈprɪnt.ˈbə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

print-butter nghĩa là bơ in hình hoa.

Nghĩa của print-butter

Danh từ

  1. Bơ in hình hoa.

Câu hỏi thường gặp

print-butter nghĩa là gì?

print-butter (danh từ) nghĩa là bơ in hình hoa.

print-butter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của print-butter: giọng Mỹ (US) /ˈprɪnt.ˈbə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.