prior distribution
US/ ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
prior distribution nghĩa là phân phối trước.
Nghĩa của prior distribution
Danh từ
- Kinh tế học Phân phối trước.
Câu hỏi thường gặp
prior distribution nghĩa là gì?
prior distribution (danh từ) nghĩa là phân phối trước.
prior distribution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prior distribution: giọng Mỹ (US) / ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/.