TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prior

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹaɪ.ə/ US/ˈpɹaɪ.(ə)ɹ/ giọng máy của trình duyệt

prior nghĩa là trưởng tu viện, trước, prior to trước khi.

Nghĩa của prior

Danh từ

  1. Trưởng tu viện.

Tính từ

  1. Trước.

Phó từ

  1. Prior to trước khi.
    • prior to my arrivaltrước khi tôi đến

Dạng từ của prior

So sánh hơnmore prior
So sánh nhấtmost prior
Số nhiềupriors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prior

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của prior

Cụm từ, thành ngữ với prior

  • prior distribution — Phân phối trước.

Câu hỏi thường gặp

prior nghĩa là gì?

prior (danh từ, tính từ, phó từ) nghĩa là trưởng tu viện, trước, prior to trước khi.

prior phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prior: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaɪ.(ə)ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.