prior
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹaɪ.ə/
US/ˈpɹaɪ.(ə)ɹ/
giọng máy của trình duyệt
prior nghĩa là trưởng tu viện, trước, prior to trước khi.
Nghĩa của prior
Danh từ
- Trưởng tu viện.
Tính từ
- Trước.
Phó từ
- Prior to trước khi.
- prior to my arrivaltrước khi tôi đến
Dạng từ của prior
| So sánh hơn | more prior |
| So sánh nhất | most prior |
| Số nhiều | priors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prior
Đồng nghĩa
advanceantecedentanteriorerstwhileexformerhithertooldoldenpastprecedingprecedentpreviousquondamsometime
Trái nghĩa
Họ từ của prior
Cụm từ, thành ngữ với prior
- prior distribution — Phân phối trước.
Câu hỏi thường gặp
prior nghĩa là gì?
prior (danh từ, tính từ, phó từ) nghĩa là trưởng tu viện, trước, prior to trước khi.
prior phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prior: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaɪ.(ə)ɹ/.