prismoid
US/ˈprɪz.ˌmɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
prismoid nghĩa là lăng trụ cụt.
Nghĩa của prismoid
Danh từ
- Toán học Lăng trụ cụt.
Dạng từ của prismoid
| Số nhiều | prismoids |
Họ từ của prismoid
Câu hỏi thường gặp
prismoid nghĩa là gì?
prismoid (danh từ) nghĩa là lăng trụ cụt.
prismoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prismoid: giọng Mỹ (US) /ˈprɪz.ˌmɔɪd/.