TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prismoid

US/ˈprɪz.ˌmɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

prismoid nghĩa là lăng trụ cụt.

Nghĩa của prismoid

Danh từ

  1. Toán học Lăng trụ cụt.

Dạng từ của prismoid

Số nhiềuprismoids

Họ từ của prismoid

Câu hỏi thường gặp

prismoid nghĩa là gì?

prismoid (danh từ) nghĩa là lăng trụ cụt.

prismoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prismoid: giọng Mỹ (US) /ˈprɪz.ˌmɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.