TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

private law

giọng máy của trình duyệt

private law nghĩa là luật tư.

Nghĩa của private law

Danh từ

  1. legal Luật tư

Câu hỏi thường gặp

private law nghĩa là gì?

private law (danh từ) nghĩa là luật tư.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.