private law
giọng máy của trình duyệt
private law nghĩa là luật tư.
Nghĩa của private law
Danh từ
- legal Luật tư
Câu hỏi thường gặp
private law nghĩa là gì?
private law (danh từ) nghĩa là luật tư.
private law nghĩa là luật tư.
private law (danh từ) nghĩa là luật tư.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.