TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

private parts

giọng máy của trình duyệt

private parts nghĩa là vùng kín, bộ phận sinh dục.

Nghĩa của private parts

Danh từ

  1. euphemistic Vùng kín, bộ phận sinh dục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với private parts

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với private parts

  • The doctor examined his private parts. Bác sĩ đã khám vùng kín của anh ấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

private parts nghĩa là gì?

private parts (danh từ) nghĩa là vùng kín, bộ phận sinh dục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.