TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

probabilism

US/ˈprɑː.bə.bə.ˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

probabilism nghĩa là thuyết cái nhiên.

Nghĩa của probabilism

Danh từ

  1. Triết học Thuyết cái nhiên.

Dạng từ của probabilism

Số nhiềuprobabilisms

Họ từ của probabilism

Câu hỏi thường gặp

probabilism nghĩa là gì?

probabilism (danh từ) nghĩa là thuyết cái nhiên.

probabilism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probabilism: giọng Mỹ (US) /ˈprɑː.bə.bə.ˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.