TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

probability distribution

US/ ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

probability distribution nghĩa là phân phối xác suất.

Nghĩa của probability distribution

Danh từ

  1. Kinh tế học Phân phối xác suất.

Dạng từ của probability distribution

Số nhiềuprobability distributions

Câu hỏi thường gặp

probability distribution nghĩa là gì?

probability distribution (danh từ) nghĩa là phân phối xác suất.

probability distribution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probability distribution: giọng Mỹ (US) / ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.