TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

probability density function

US/ ˈfəŋk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

probability density function nghĩa là Hàm mật độ xác xuất.

Nghĩa của probability density function

Danh từ

  1. Kinh tế học Hàm mật độ xác xuất.

Dạng từ của probability density function

Số nhiềuprobability density functions

Câu hỏi thường gặp

probability density function nghĩa là gì?

probability density function (danh từ) nghĩa là Hàm mật độ xác xuất.

probability density function phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probability density function: giọng Mỹ (US) / ˈfəŋk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.