TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proband

US/ˈproʊ.ˌbænd/ giọng máy của trình duyệt

proband nghĩa là Người được khảo sát như đối tượng thí nghiệm.

Nghĩa của proband

Danh từ

  1. Người được khảo sát như đối tượng thí nghiệm.

Dạng từ của proband

Số nhiềuprobands

Câu hỏi thường gặp

proband nghĩa là gì?

proband (danh từ) nghĩa là Người được khảo sát như đối tượng thí nghiệm.

proband phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proband: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.ˌbænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.