probate
UK/ˈpɹəʊbeɪt/
US/ˈpɹəʊbeɪt/
giọng máy của trình duyệt
probate nghĩa là Sự nhận thực di chúc.
Nghĩa của probate
Danh từ
- Pháp lý Sự nhận thực di chúc.
- Bản sao di chúc có chứng thực.
Dạng từ của probate
| Số nhiều | probates |
| Ngôi thứ ba số ít | probates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | probating |
| Quá khứ phân từ | probated |
| Quá khứ | probated |
Cụm từ, thành ngữ với probate
- probate duty — Thuế di sản.
Câu hỏi thường gặp
probate nghĩa là gì?
probate (danh từ) nghĩa là Sự nhận thực di chúc.
probate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của probate: giọng Anh (UK) /ˈpɹəʊbeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹəʊbeɪt/.