TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

probate

UK/ˈpɹəʊbeɪt/ US/ˈpɹəʊbeɪt/ giọng máy của trình duyệt

probate nghĩa là Sự nhận thực di chúc.

Nghĩa của probate

Danh từ

  1. Pháp lý Sự nhận thực di chúc.
  2. Bản sao di chúc có chứng thực.

Dạng từ của probate

Số nhiềuprobates
Ngôi thứ ba số ítprobates
Hiện tại phân từ (-ing)probating
Quá khứ phân từprobated
Quá khứprobated

Cụm từ, thành ngữ với probate

  • probate duty — Thuế di sản.

Câu hỏi thường gặp

probate nghĩa là gì?

probate (danh từ) nghĩa là Sự nhận thực di chúc.

probate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probate: giọng Anh (UK) /ˈpɹəʊbeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹəʊbeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.