TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

probator

giọng máy của trình duyệt

probator nghĩa là người thí nghiệm, người kiểm tra.

Nghĩa của probator

Danh từ

  1. Người thí nghiệm, người kiểm tra, người huấn luyện.

Dạng từ của probator

Số nhiềuprobators

Câu hỏi thường gặp

probator nghĩa là gì?

probator (danh từ) nghĩa là người thí nghiệm, người kiểm tra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.