TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

probatory

US/ˈproʊ.bə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

probatory nghĩa là chứng minh, thí nghiệm.

Nghĩa của probatory

Tính từ

  1. Chứng minh.
    • probatory evidencebằng chứng chứng minh
  2. Thí nghiệm.

Dạng từ của probatory

So sánh hơnmore probatory
So sánh nhấtmost probatory

Câu hỏi thường gặp

probatory nghĩa là gì?

probatory (tính từ) nghĩa là chứng minh, thí nghiệm.

probatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probatory: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.bə.ˌtɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.