probatory
US/ˈproʊ.bə.ˌtɔr.i/
giọng máy của trình duyệt
probatory nghĩa là chứng minh, thí nghiệm.
Nghĩa của probatory
Tính từ
- Chứng minh.
- probatory evidencebằng chứng chứng minh
- Thí nghiệm.
Dạng từ của probatory
| So sánh hơn | more probatory |
| So sánh nhất | most probatory |
Câu hỏi thường gặp
probatory nghĩa là gì?
probatory (tính từ) nghĩa là chứng minh, thí nghiệm.
probatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của probatory: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.bə.ˌtɔr.i/.