probe
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəʊb/
US/pɹoʊb/
giọng máy của trình duyệt
probe nghĩa là cái thông, cái que thăm, máy dò, cái dò.
Nghĩa của probe
Danh từ
- Cái thông, cái que thăm (để dò vết thương...).
- Vật lý Máy dò, cái dò, cực dò.
- sound probemáy dò âm
- electric probecực dò điện
- current measuring probethiết bị đo dòng (điện)
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự thăm dò, sự điều tra.
Ngoại động từ
- Dò (vết thương...) bằng que thăm.
- Thăm dò, điều tra.
Dạng từ của probe
| Số nhiều | probes |
| Ngôi thứ ba số ít | probes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | probing |
| Quá khứ phân từ | probed |
| Quá khứ | probed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với probe
Đồng nghĩa
Họ từ của probe
Câu hỏi thường gặp
probe nghĩa là gì?
probe (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái thông, cái que thăm, máy dò, cái dò.
probe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của probe: giọng Anh (UK) /pɹəʊb/, giọng Mỹ (US) /pɹoʊb/.