TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

probe

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəʊb/ US/pɹoʊb/ giọng máy của trình duyệt

probe nghĩa là cái thông, cái que thăm, máy dò, cái dò.

Nghĩa của probe

Danh từ

  1. Cái thông, cái que thăm (để dò vết thương...).
  2. Vật lý Máy dò, cái dò, cực dò.
    • sound probemáy dò âm
    • electric probecực dò điện
    • current measuring probethiết bị đo dòng (điện)
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự thăm dò, sự điều tra.

Ngoại động từ

  1. Dò (vết thương...) bằng que thăm.
  2. Thăm dò, điều tra.

Dạng từ của probe

Số nhiềuprobes
Ngôi thứ ba số ítprobes
Hiện tại phân từ (-ing)probing
Quá khứ phân từprobed
Quá khứprobed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với probe

Đồng nghĩa

Họ từ của probe

Câu hỏi thường gặp

probe nghĩa là gì?

probe (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái thông, cái que thăm, máy dò, cái dò.

probe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probe: giọng Anh (UK) /pɹəʊb/, giọng Mỹ (US) /pɹoʊb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.