TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

procaine

UK/ˈpɹəʊ.keɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɹoʊˌkeɪn/ giọng máy của trình duyệt

procaine nghĩa là Procain.

Nghĩa của procaine

Danh từ

  1. Dược học Procain.

Dạng từ của procaine

Số nhiềuprocaines

Câu hỏi thường gặp

procaine nghĩa là gì?

procaine (danh từ) nghĩa là Procain.

procaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procaine: giọng Anh (UK) /ˈpɹəʊ.keɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹoʊˌkeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.