TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

procurance

giọng máy của trình duyệt

procurance nghĩa là Xem procure.

Nghĩa của procurance

Danh từ

  1. Xem procure

Câu hỏi thường gặp

procurance nghĩa là gì?

procurance (danh từ) nghĩa là Xem procure.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.