TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

product rule

US/ ˈruːl/ giọng người thật

product rule nghĩa là quy tắc tích số.

Nghĩa của product rule

Danh từ

  1. Kinh tế học Quy tắc tích số.

Câu hỏi thường gặp

product rule nghĩa là gì?

product rule (danh từ) nghĩa là quy tắc tích số.

product rule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của product rule: giọng Mỹ (US) / ˈruːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.