TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

production frontier

US/ ˌfrən.ˈtɪr/ giọng máy của trình duyệt

production frontier nghĩa là giới hạn sản xuất.

Nghĩa của production frontier

Danh từ

  1. Kinh tế học Giới hạn sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

production frontier nghĩa là gì?

production frontier (danh từ) nghĩa là giới hạn sản xuất.

production frontier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của production frontier: giọng Mỹ (US) / ˌfrən.ˈtɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.