professed
UK/pɹəˈfɛst/
US/pɹəˈfɛst/
giọng máy của trình duyệt
professed nghĩa là công khai, không che giấu, tự xưng, tự nhận.
Nghĩa của professed
Tính từ
- Công khai, không che giấu.
- a professed enemy of capitalismkẻ thù công khai của chủ nghĩa tư bản
- Tự xưng, tự nhận.
- a professed doctor of medicinengười tự xưng là bác sĩ y khoa
- Tôn giáo Đã phát nguyện.
- a professed nunsư nữ đã phát nguyện; bà xơ đã phát nguyện
Dạng từ của professed
| So sánh hơn | more professed |
| So sánh nhất | most professed |
Họ từ của professed
Câu hỏi thường gặp
professed nghĩa là gì?
professed (tính từ) nghĩa là công khai, không che giấu, tự xưng, tự nhận.
professed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của professed: giọng Anh (UK) /pɹəˈfɛst/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈfɛst/.