professorship
US/prə.ˈfɛ.sɜː.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
professorship nghĩa là chức giáo sư.
Nghĩa của professorship
Danh từ
- Chức giáo sư (đại học).
Dạng từ của professorship
| Số nhiều | professorships |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với professorship
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
professorship nghĩa là gì?
professorship (danh từ) nghĩa là chức giáo sư.
professorship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của professorship: giọng Mỹ (US) /prə.ˈfɛ.sɜː.ˌʃɪp/.