TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

professorship

US/prə.ˈfɛ.sɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

professorship nghĩa là chức giáo sư.

Nghĩa của professorship

Danh từ

  1. Chức giáo sư (đại học).

Dạng từ của professorship

Số nhiềuprofessorships

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với professorship

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

professorship nghĩa là gì?

professorship (danh từ) nghĩa là chức giáo sư.

professorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của professorship: giọng Mỹ (US) /prə.ˈfɛ.sɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.