TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

profit constraint

US/ kən.ˈstreɪnt/ giọng máy của trình duyệt

profit constraint nghĩa là Ràng buộc về lợi nhuận.

Nghĩa của profit constraint

Danh từ

  1. Kinh tế học Ràng buộc về lợi nhuận.

Câu hỏi thường gặp

profit constraint nghĩa là gì?

profit constraint (danh từ) nghĩa là Ràng buộc về lợi nhuận.

profit constraint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profit constraint: giọng Mỹ (US) / kən.ˈstreɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.