TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

profit motive

US/ ˈmoʊ.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

profit motive nghĩa là động cơ lợi nhuận.

Nghĩa của profit motive

Danh từ

  1. Kinh tế học Động cơ lợi nhuận.

Dạng từ của profit motive

Số nhiềuprofit motives

Câu hỏi thường gặp

profit motive nghĩa là gì?

profit motive (danh từ) nghĩa là động cơ lợi nhuận.

profit motive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profit motive: giọng Mỹ (US) / ˈmoʊ.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.