profound
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈfaʊnd/
US/pɹəˈfaʊnd/
giọng máy của trình duyệt
profound nghĩa là sâu, sâu thẳm, sâu xa, uyên thâm.
Nghĩa của profound
Tính từ
- Sâu, sâu thẳm, thăm thẳm.
- profound depths of the oceanđáy sâu thẳm của đại dương
- Sâu xa, uyên thâm, thâm thuý.
- a profound understandingmột sự hiểu biết sâu xa
- a man of profound learningmột người học vấn uyên thâm
- profound doctrimescác học thuyết thâm thuý
- Say (giấc ngủ…).
- Rạp xuống, sát đất (cúi đầu chào).
- a profound bowsự cúi chào sát đất, sự cúi rạp xuống chào
- Sâu sắc, hết sức, hoàn toàn.
- profound ignorancesự ngu dốt hết chỗ nói
- to take a profound interesthết sức quan tâm, quan tâm sâu sắc
- to simulate a profound indifferencelàm ra vẻ hết sức thờ ơ
- a profound sightiếng thở dài sườn sượt
Danh từ
- Thơ ca (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn…).
Dạng từ của profound
| So sánh hơn | more profound |
| So sánh nhất | most profound |
| Ngôi thứ ba số ít | profounds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | profounding |
| Quá khứ phân từ | profounded |
| Quá khứ | profounded |
Họ từ của profound
Câu hỏi thường gặp
profound nghĩa là gì?
profound (tính từ, danh từ) nghĩa là sâu, sâu thẳm, sâu xa, uyên thâm.
profound phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của profound: giọng Anh (UK) /pɹəˈfaʊnd/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈfaʊnd/.