TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

progestational

US/ˌproʊ.ˌdʒɛs.ˈteɪ.ʃnəl/ giọng máy của trình duyệt

progestational nghĩa là trước thụ thai.

Nghĩa của progestational

Tính từ

  1. Trước thụ thai.

Câu hỏi thường gặp

progestational nghĩa là gì?

progestational (tính từ) nghĩa là trước thụ thai.

progestational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của progestational: giọng Mỹ (US) /ˌproʊ.ˌdʒɛs.ˈteɪ.ʃnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.