TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prognathism

US/ˈprɑːɡ.nə.ˌθɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

prognathism nghĩa là Xem prognathous.

Nghĩa của prognathism

Danh từ

  1. Xem prognathous

Dạng từ của prognathism

Số nhiềuprognathisms

Câu hỏi thường gặp

prognathism nghĩa là gì?

prognathism (danh từ) nghĩa là Xem prognathous.

prognathism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prognathism: giọng Mỹ (US) /ˈprɑːɡ.nə.ˌθɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.