TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

programmable

UK/pɹəʊˈɡɹæməbəl/ giọng máy của trình duyệt

programmable nghĩa là Xem program.

Nghĩa của programmable

Tính từ

  1. Xem program

Dạng từ của programmable

Số nhiềuprogrammables

Câu hỏi thường gặp

programmable nghĩa là gì?

programmable (tính từ) nghĩa là Xem program.

programmable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của programmable: giọng Anh (UK) /pɹəʊˈɡɹæməbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.