prohibitionist
giọng máy của trình duyệt
prohibitionist nghĩa là Người tán thành chế độ cấm rượu mạnh.
Nghĩa của prohibitionist
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người tán thành chế độ cấm rượu mạnh.
Dạng từ của prohibitionist
| Số nhiều | prohibitionists |
Câu hỏi thường gặp
prohibitionist nghĩa là gì?
prohibitionist (danh từ) nghĩa là Người tán thành chế độ cấm rượu mạnh.