TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prohibitionist

giọng máy của trình duyệt

prohibitionist nghĩa là Người tán thành chế độ cấm rượu mạnh.

Nghĩa của prohibitionist

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người tán thành chế độ cấm rượu mạnh.

Dạng từ của prohibitionist

Số nhiềuprohibitionists

Câu hỏi thường gặp

prohibitionist nghĩa là gì?

prohibitionist (danh từ) nghĩa là Người tán thành chế độ cấm rượu mạnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.