TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prohibitory

giọng máy của trình duyệt

prohibitory nghĩa là cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của prohibitory

Tính từ

  1. Cấm, cấm chỉ; để ngăn cấm (việc dùng hoặc mua cái gì).
    • prohibitive pricesgiá rất đắt để ngăn cấm (việc dùng hoặc mua cái gì)
    • prohibitive taxthuế rất cao để ngăn cấm (việc dùng hoặc mua cái gì)

Dạng từ của prohibitory

So sánh hơnmore prohibitory
So sánh nhấtmost prohibitory

Câu hỏi thường gặp

prohibitory nghĩa là gì?

prohibitory (tính từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.