prolately
giọng máy của trình duyệt
prolately nghĩa là Xem prolate.
Nghĩa của prolately
Phó từ
- Xem prolate
Câu hỏi thường gặp
prolately nghĩa là gì?
prolately (phó từ) nghĩa là Xem prolate.
prolately nghĩa là Xem prolate.
prolately (phó từ) nghĩa là Xem prolate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.