TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proliferator

giọng máy của trình duyệt

proliferator nghĩa là Xem proliferate.

Nghĩa của proliferator

Danh từ

  1. Xem proliferate

Dạng từ của proliferator

Số nhiềuproliferators

Câu hỏi thường gặp

proliferator nghĩa là gì?

proliferator (danh từ) nghĩa là Xem proliferate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.