TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prolonge

giọng máy của trình duyệt

prolonge nghĩa là Dây chằng ở toa hàng.

Nghĩa của prolonge

Danh từ

  1. Dây chằng ở toa hàng.

Dạng từ của prolonge

Số nhiềuprolonges

Câu hỏi thường gặp

prolonge nghĩa là gì?

prolonge (danh từ) nghĩa là Dây chằng ở toa hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.