prom
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɒm/
US/pɹɑm/
giọng máy của trình duyệt
prom nghĩa là (viết tắt) của promenade_concert.
Nghĩa của prom
Danh từ
- Thông tục (viết tắt) của promenade_concert.
Dạng từ của prom
| Số nhiều | proms |
| Ngôi thứ ba số ít | proms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | promming |
| Quá khứ phân từ | prommed |
| Quá khứ | prommed |
Câu hỏi thường gặp
prom nghĩa là gì?
prom (danh từ) nghĩa là (viết tắt) của promenade_concert.
prom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prom: giọng Anh (UK) /pɹɒm/, giọng Mỹ (US) /pɹɑm/.