TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prominently

UK/ˈpɹɒmɪnəntli/ US/ˈpɹɑmɪnəntli/ giọng máy của trình duyệt

prominently nghĩa là lồi lên, nhô lên, dễ thấy, nổi bật.

Nghĩa của prominently

Phó từ

  1. Lồi lên, nhô lên.
  2. Dễ thấy, nổi bật.
  3. Xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người).

Dạng từ của prominently

So sánh hơnmore prominently
So sánh nhấtmost prominently

Câu hỏi thường gặp

prominently nghĩa là gì?

prominently (phó từ) nghĩa là lồi lên, nhô lên, dễ thấy, nổi bật.

prominently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prominently: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒmɪnəntli/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑmɪnəntli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.