TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

promisingly

US/ˈprɑː.msiɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

promisingly nghĩa là có thể tốt, đầy hứa hẹn.

Nghĩa của promisingly

Phó từ

  1. Có thể tốt, đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng; đầy hy vọng (kết quả tốt trong tương lai).

Dạng từ của promisingly

So sánh hơnmore promisingly
So sánh nhấtmost promisingly

Câu hỏi thường gặp

promisingly nghĩa là gì?

promisingly (phó từ) nghĩa là có thể tốt, đầy hứa hẹn.

promisingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promisingly: giọng Mỹ (US) /ˈprɑː.msiɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.