prompting
US/ˈprɑːɱ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
prompting nghĩa là sự xúi giục, sự thúc giục, sự nhắc.
Nghĩa của prompting
Danh từ
- Sự xúi giục; sự thúc giục; sự thúc đẩy.
- Sự nhắc.
- no prompting!không được nhắc
- the promptings of consciencesự nhắc nhở của lương tâm, tiếng nói của lương tâm
Dạng từ của prompting
| Số nhiều | promptings |
Câu hỏi thường gặp
prompting nghĩa là gì?
prompting (danh từ) nghĩa là sự xúi giục, sự thúc giục, sự nhắc.
prompting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prompting: giọng Mỹ (US) /ˈprɑːɱ.tiɳ/.