TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prompting

US/ˈprɑːɱ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

prompting nghĩa là sự xúi giục, sự thúc giục, sự nhắc.

Nghĩa của prompting

Danh từ

  1. Sự xúi giục; sự thúc giục; sự thúc đẩy.
  2. Sự nhắc.
    • no prompting!không được nhắc
    • the promptings of consciencesự nhắc nhở của lương tâm, tiếng nói của lương tâm

Dạng từ của prompting

Số nhiềupromptings

Câu hỏi thường gặp

prompting nghĩa là gì?

prompting (danh từ) nghĩa là sự xúi giục, sự thúc giục, sự nhắc.

prompting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prompting: giọng Mỹ (US) /ˈprɑːɱ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.