TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pronephros

US/ˌproʊ.ˈnɛ.frəs/ giọng máy của trình duyệt

pronephros nghĩa là tiền thận.

Nghĩa của pronephros

Danh từ

  1. Giải phẫu Tiền thận.

Dạng từ của pronephros

Số nhiềupronephroi

Câu hỏi thường gặp

pronephros nghĩa là gì?

pronephros (danh từ) nghĩa là tiền thận.

pronephros phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pronephros: giọng Mỹ (US) /ˌproʊ.ˈnɛ.frəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.