TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pronghorn

US/ˈprɔŋ.ˌhɔrn/ giọng máy của trình duyệt

pronghorn nghĩa là Con linh dương có gạc nhiều nhánh.

Nghĩa của pronghorn

Danh từ

  1. Con linh dương có gạc nhiều nhánh.

Dạng từ của pronghorn

Số nhiềupronghorn

Câu hỏi thường gặp

pronghorn nghĩa là gì?

pronghorn (danh từ) nghĩa là Con linh dương có gạc nhiều nhánh.

pronghorn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pronghorn: giọng Mỹ (US) /ˈprɔŋ.ˌhɔrn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.