TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

propaedeutical

giọng máy của trình duyệt

propaedeutical nghĩa là dự bị.

Nghĩa của propaedeutical

Tính từ

  1. Dự bị (giáo dục...).

Câu hỏi thường gặp

propaedeutical nghĩa là gì?

propaedeutical (tính từ) nghĩa là dự bị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.