prophasic
giọng máy của trình duyệt
prophasic nghĩa là Xem prophase.
Nghĩa của prophasic
Tính từ
- Xem prophase
Câu hỏi thường gặp
prophasic nghĩa là gì?
prophasic (tính từ) nghĩa là Xem prophase.
prophasic nghĩa là Xem prophase.
prophasic (tính từ) nghĩa là Xem prophase.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.