TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prophetess

UK/pɹɒfɪˈtɛs/ giọng máy của trình duyệt

prophetess nghĩa là nữ tiên tri.

Nghĩa của prophetess

Danh từ

  1. Nữ tiên tri.

Dạng từ của prophetess

Số nhiềuprophetesses

Câu hỏi thường gặp

prophetess nghĩa là gì?

prophetess (danh từ) nghĩa là nữ tiên tri.

prophetess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prophetess: giọng Anh (UK) /pɹɒfɪˈtɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.