prophetical
giọng máy của trình duyệt
prophetical nghĩa là tiên tri, đoán trước, nhà tiên tri.
Nghĩa của prophetical
Tính từ
- Tiên tri, đoán trước, nói trước.
- Thuộc Nhà tiên tri.
Dạng từ của prophetical
| So sánh hơn | more prophetical |
| So sánh nhất | most prophetical |
Câu hỏi thường gặp
prophetical nghĩa là gì?
prophetical (tính từ) nghĩa là tiên tri, đoán trước, nhà tiên tri.