TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prophylactically

US/ˌproʊ.fə.ˈlæk.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

prophylactically nghĩa là Xem prophylactic.

Nghĩa của prophylactically

Phó từ

  1. Xem prophylactic

Dạng từ của prophylactically

So sánh hơnmore prophylactically
So sánh nhấtmost prophylactically

Câu hỏi thường gặp

prophylactically nghĩa là gì?

prophylactically (phó từ) nghĩa là Xem prophylactic.

prophylactically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prophylactically: giọng Mỹ (US) /ˌproʊ.fə.ˈlæk.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.